HomeChef
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-00498
- Filing Date
- 05/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0521238-000
- Registration Date
- 27/12/2024
- Expiry Date
- 05/01/2033
- Publication Number
- 13940
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HomeChef".
Applicant / Owner
E4/20 Nguyễn Hữu Trí, thị trấn Tân Túc, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
17 other applications
PHA LÊ
HẦM LÒ
HOA TUYẾT
KIM SA
XÉ LƯỠI
NGỌC TRAI
GHEQUE
CAQUE
Image trademark
Image trademark
GÀ ĐÁ
MIRIN
Ông Chà Và Từ 1939
Bí quyết đầu bếp
Ông Chà Và Phở Bò
Ông Chà Và Phở Gà
Ông Chà Và Bún Riêu Cua
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, tháp Hà Nội, số 49 phố Hai Bà Trưng, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Đậu phụ; rau, củ, quả, hạt, lá cây đã qua chế biến; lô hội đươc chế biến làm thức ăn cho người; xúc xích; lạp xưởng; nước canh thịt; mứt nhão; mứt ướt; thịt đã được bảo quản; thịt đóng hộp; các sản phẩm chế biến từ thịt; chế phẩm để nấu xúp; cà ri ăn liền có thịt dạng xúp.
Class 30
Nước sốt các loại (gia vị); tương ớt; nước tương (gia vị); tương cà chua; tương đen; sa tế; dầu hào (gia vị); nước mắm chay (gia vị, có nguồn gốc từ thực vật); muối ăn các loại; ngũ vị hương (gia vị); bột cà ri (gia vị); viên gia vị các loại; bánh quy; bánh mỳ; mì ống spaghetti; mỳ ăn liền; hủ tiếu ăn liền; phở ăn liền; bánh pudding; giấm.
Class 43
Dịch vụ cung cấp đồ ăn, đồ uống do nhà hàng phục vụ; dịch vụ quán cà phê; quán rượu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263