pure vegan
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-01086
- Filing Date
- 11/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0526831-000
- Registration Date
- 11/02/2025
- Expiry Date
- 11/01/2033
- Publication Number
- 17460
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "pure vegan".
Applicant / Owner
101/35 Gò Dầu, phường Tân Quý, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
VOLTMENPowerEnergyStyle
RUGGEDMENStrengthStyleRugged
VIKINGMENPowerStrengthStyle
FORGEMENStrengthStyleSuccess
TITANMENBorntobestrong
VORNMENStrengthinYou
BLUMEBloomWithConfidence
JUMIMakesYouShine
ORÉALightsYourBeauty
SUMIUnveilYourTrueAllure
VELORALightsYourGlow
ALPHAXBorntoDominate
SEYUBringsTrueAllure
LUREAEleganceInEveryDrop
VENDÔMELuxuryYouCanFeel
CHAMELISEWhisperingElegance
VERSAILLESWhereBeautyReigns
LOIREBeautyRunsDeep
AIMENStylewithIntelligence
BMENBeBoldBeBMEN
Goods / Services
Class 3
Nước hoa; tinh dầu; mỹ phẩm không chứa thuốc; nước xức tóc không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; chất để tẩy rửa; chất để tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt.
Class 29
Rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông, mứt quả; dầu thực vật.
Class 30
Cà phê; chè (trà xanh); bột ngũ cốc; bánh kẹo; nước xốt (gia vị); gia vị.
Class 31
Các loại ngũ cốc và hạt chưa chế biến; rau và quả tươi, thảo mộc tươi; củ, cây non và hạt giống để trồng.
Class 32
Nước khoáng, nước ga và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; các chế phẩm khác để làm đồ uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263