pure vegan Logo

pure vegan

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-01086
Ngày nộp đơn
11/01/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0526831-000
Ngày cấp bằng
11/02/2025
Ngày hết hạn
11/01/2033
Số công bố
17460
Ngày công bố
26/06/2023

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Yếu tố loại trừ
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "pure vegan".

Chủ đơn / Chủ bằng

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VIỆT MY

101/35 Gò Dầu, phường Tân Quý, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh

20 đơn khác

VN -4-2026-03210 21/01/2026

VOLTMENPowerEnergyStyle

N3
Đang giải quyết
VN -4-2026-03212 21/01/2026

RUGGEDMENStrengthStyleRugged

N3
Đang giải quyết
VN -4-2026-03213 21/01/2026

VIKINGMENPowerStrengthStyle

N3
Đang giải quyết
VN -4-2026-03217 21/01/2026

FORGEMENStrengthStyleSuccess

N3
Đang giải quyết
VN -4-2026-03219 21/01/2026

TITANMENBorntobestrong

N3
Đang giải quyết
VN -4-2026-03135 20/01/2026

VORNMENStrengthinYou

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-51995 13/10/2025

BLUMEBloomWithConfidence

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-51996 13/10/2025

JUMIMakesYouShine

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-51997 13/10/2025

ORÉALightsYourBeauty

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-51998 13/10/2025

SUMIUnveilYourTrueAllure

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-51999 13/10/2025

VELORALightsYourGlow

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-52000 13/10/2025

ALPHAXBorntoDominate

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-52001 13/10/2025

SEYUBringsTrueAllure

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-52002 13/10/2025

LUREAEleganceInEveryDrop

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-52003 13/10/2025

VENDÔMELuxuryYouCanFeel

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-52004 13/10/2025

CHAMELISEWhisperingElegance

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-52005 13/10/2025

VERSAILLESWhereBeautyReigns

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-52006 13/10/2025

LOIREBeautyRunsDeep

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-52007 13/10/2025

AIMENStylewithIntelligence

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-52008 13/10/2025

BMENBeBoldBeBMEN

N3
Đang giải quyết

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

3

Nhóm 3

Nước hoa; tinh dầu; mỹ phẩm không chứa thuốc; nước xức tóc không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; chất để tẩy rửa; chất để tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt.

29

Nhóm 29

Rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông, mứt quả; dầu thực vật.

30

Nhóm 30

Cà phê; chè (trà xanh); bột ngũ cốc; bánh kẹo; nước xốt (gia vị); gia vị.

31

Nhóm 31

Các loại ngũ cốc và hạt chưa chế biến; rau và quả tươi, thảo mộc tươi; củ, cây non và hạt giống để trồng.

32

Nhóm 32

Nước khoáng, nước ga và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; các chế phẩm khác để làm đồ uống.

Phân loại hình

05.03.13 (7) 05.03.15 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

11/01/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

11/01/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

19/05/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

15/07/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

03/12/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

11/02/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay