FNT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02151
- Filing Date
- 27/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0516185-000
- Registration Date
- 05/12/2024
- Expiry Date
- 27/01/2033
- Publication Number
- 23327
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Image trademark
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 39
Hướng dẫn du lịch; phân phối nhiệt năng; cung cấp nước bằng đường ống; cung cấp nhiên liệu lỏng bằng đường ống; đóng gói hàng hóa; phân phối năng lượng; cho thuê kho chứa hàng; dịch vụ lưu kho; cho thuê thùng chứa (công-te-nơ) dùng để cất giữ hàng hoá; hậu cần vận tải có bản chất là lưu trữ và vận chuyển hàng hóa; hậu cần vận tải; vận chuyển hàng hóa trên toàn cầu cho người khác bằng phương tiện vận tải sẵn có; tư vấn liên quan đến hậu cần vận tải; đóng gói hàng hóa bằng vật liệu đóng gói và vận chuyển bền vững hoặc có thể phân hủy sinh học; đóng gói hàng hóa cho người khác; dịch vụ lưu kho liên quan đến lưu trữ, đóng gói và vận chuyển hàng hóa.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263