FNT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02153
- Filing Date
- 27/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0516183-000
- Registration Date
- 05/12/2024
- Expiry Date
- 27/01/2033
- Publication Number
- 23329
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Image trademark
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 42
Nghiên cứu khoa học; tiến hành nghiên cứu khoa học về tính khả thi liên quan đến kỹ thuật; phân tích axit nucleic; kiểm tra, giám định và nghiên cứu trong lĩnh vực thực phẩm; tư vấn kỹ thuật liên quan đến nghiên cứu kỹ thuật trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống; phân tích vật liệu; thử nghiệm đánh giá vật liệu; tư vấn kỹ thuật liên quan đến nghiên cứu trong lĩnh vực thực phẩm và chất bổ sung ăn kiêng; nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực y học, sức khỏe và dược học; tư vấn liên quan đến công nghệ sinh học; nghiên cứu và phát triển thuốc; tư vấn kỹ thuật liên quan đến tính an toàn; phân tích và đánh giá liên quan đến việc phát triển sản phẩm y tế; thử nghiệm lâm sàng; đánh giá chất lượng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263