Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02316
- Filing Date
- 31/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0511480-000
- Registration Date
- 31/10/2024
- Expiry Date
- 31/01/2033
- Publication Number
- 26160
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
Applicant / Owner
4-13, Shibuya 1-Chome, Shibuya-Ku, Tokyo-To, Japan
8 other applications
Image trademark
Luv kitchen
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
HACATCH
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Cà phê; ca cao; bánh sữa nhỏ; bánh mỳ; bánh xăng đuých; bánh pizza; xốt may-on-ne; nước xốt cho sa-lát; giấm; nước xốt trắng (làm từ bột mì, bơ, gia vị và sữa); xốt cà chua; xốt teriyaki; xốt tartar; tương; nước xốt mè rang (gia vị); nước xốt salsa (nước xốt kiểu Mexico); nước xốt pizza; xốt demi-glace (nước xốt kiểu Pháp làm gia vị); tương ớt; nước xốt thịt nướng bbq; muối nấu ăn; nước xốt cà chua nấm; gia vị; mù tạc; bột cà-ri (gia vị); chất phết trên cơ sở may-on-ne; chất phết trên cơ sở may-on-ne và nước xốt cà chua; bánh mỳ nướng hoặc rán; mì sợi; mỳ ý (pasta); gạo đã nấu chín; bánh nhân thịt; cháo gạo; nước sốt mì ống; nước sốt nấu ăn; nước xốt cho món trộn; xốt (gia vị); xốt marinara (một loại sốt cà chua được làm từ cà chua, tỏi, rau thơm và hành tây).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263