FNT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-03229
- Filing Date
- 08/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0515088-000
- Registration Date
- 29/11/2024
- Expiry Date
- 08/02/2033
- Publication Number
- 19820
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Image trademark
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Hương liệu cho thực phẩm trừ tinh dầu; gia vị; đồ gia vị chấm; muối nấu ăn; bột mì và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bột nở; men làm bánh; đồ uống trên cơ sở trà; chất làm mềm thịt cho mục đích nấu ăn; xì dầu; tương ớt lên men dạng sệt [gia vị]; tương đậu lên men [gia vị]; gia vị chứa hợp chất hóa học; nước sốt [gia vị]; cơm nấu sẵn; cơm được sấy khô; thực phẩm chế biến sẵn trên cơ sở ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; bánh xếp kiểu Hàn Quốc; gluten được chế biến làm thực phẩm; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; bánh truyền thống của Mexico có vỏ bánh mỏng từ ngô hoặc lúa mạch với nhân thịt hoặc rau (bánh taco); bánh pizza; bánh mỳ kẹp xúc xích.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263