ANTÚ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-04263
- Filing Date
- 16/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0518262-000
- Registration Date
- 13/12/2024
- Expiry Date
- 16/02/2033
- Publication Number
- 19665
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A", hình phích điện.
Applicant / Owner
Số 3, khu A, tập thể Binh Đoàn 12, phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
5 other applications
Yoake
Yoake
SUNERY
SUNERY
YOAKE
Goods / Services
Class 7
Máy chế biến thức ăn dùng điện; máy xay/máy nghiền dùng trong nhà bếp (dùng điện); máy ép hoa quả (dùng điện); máy xay cà phê (dùng điện); máy rửa bát đĩa; máy hút bụi.
Class 9
Máy thu thanh và thu hình; tivi; loa; bộ trộn âm thanh; máy ảnh; máy quay phim.
Class 11
Đồ gia dụng dùng điện: máy điều hòa không khí, lò nướng dùng điện, bình nước nóng bằng điện hoặc bằng ga dùng trong nhà tắm, nồi cơm điện, bếp điện tử, quạt điện, ấm sắc thuốc dùng điện, đèn sưởi nhà tắm dùng điện, nồi kho cá bằng điện, bóng đèn điện.
Class 21
Bộ nồi (không dùng điện); xoong; chảo (không dùng điện); chậu rửa (đồ đựng); bát; đĩa.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu đồ gia dụng dùng điện: máy điều hòa không khí, lò nướng dùng điện, bình nước nóng bằng điện hoặc bằng ga dùng trong nhà tắm, nồi cơm điện, bếp điện từ, quạt điện, máy chế biến thức ăn dùng điện, ấm sắc thuốc dùng điện, đèn sưởi nhà tắm dùng điện, nồi kho cá bằng điện, bóng đèn điện, máy xay cà phê, máy rửa bát đĩa, máy hút bụi, bộ nồi, xoong, chảo (không dùng điện), chậu rửa (đồ đựng), bát đĩa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263