SUNERY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-57839
- Filing Date
- 15/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0555456-000
- Registration Date
- 23/06/2025
- Expiry Date
- 15/12/2033
- Publication Number
- 73950
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đen.
Applicant / Owner
Số 3, khu A, tập thể Binh Đoàn 12, phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
5 other applications
Yoake
Yoake
SUNERY
YOAKE
ANTÚ
Goods / Services
Class 7
Máy chế biến thức ăn dùng điện; máy xay/máy nghiền dùng trong nhà bếp [chạy điện]; máy ép hoa quả; máy xay cà phê [dùng điện]; máy rửa bát đĩa; máy hút bụi.
Class 9
Máy thu thanh và thu hình; tivi; loa; bộ trộn âm thanh; máy ảnh; máy quay phim.
Class 21
Bộ nồi, xoong, chảo (không dùng điện, không bằng thuỷ tinh); chậu rửa (đồ đựng, không bằng thuỷ tinh); bát, đĩa (không bằng thuỷ tinh).
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: máy xay cà phê, máy rửa bát đĩa, máy hút bụi, bộ nồi, xoong, chảo (không dùng điện, không bằng thuỷ tinh), chậu rửa (đồ đựng, không bằng thuỷ tinh), bát đĩa (không bằng thuỷ tinh); dịch vụ thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng (cửa hàng tư vấn người tiêu dùng); dịch vụ trung gian thương mại; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng