PHƯỢNG TÍM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-04310
- Filing Date
- 16/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553887-000
- Registration Date
- 17/06/2025
- Expiry Date
- 16/02/2033
- Publication Number
- 110754
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Tím, trắng.
Applicant / Owner
Tầng 18, toà nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
5 other applications
PHONG ĐỎ
NHS LAND
NEWHAUS GROUP
NEWHAUS & PARTNERS
NHS PHARMA
IP Representative
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa cụ thể là: các sản phẩm đồ điện gia dụng như máy xay sinh tố, máy hút bụi, máy ép, may pha cà phê, ấm đun nước, nồi cơm điện, bếp, lò vi sóng, nồi ấp suất, quạt điện, tủ lạnh, máy lạnh, máy giặt, máy rửa bát, máy lọc nước, cây nóng lạnh, ti vi, giường, tủ, bàn, ghế, kệ, đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, hàng lương thực, thực phẩm (bánh kẹo, đường, sữa, mật ong, gia vị, nước chấm, dầu ăn các loại, thực phẩm đông lạnh), các loại nông sản (gạo, đỗ, chè, cà phê), hoa quả tươi các loại, đồ uống các loại (rượu, bia, cà phê, nước giải khát, nước uống tinh khiết, nước khoáng, đồ uống không cồn, nước ép trái cây, xi rô dùng cho đồ uống có cồn), mỹ phẩm (nước hoa, nước thơm, son phấn, kem, chế phẩm trang điểm và đồ dùng trang điểm), hóa mỹ phẩm (chế phẩm khử mùi, chất tẩy rửa, xà phòng, dầu gội, sữa tắm), đồ dùng gia dụng (ly chén, bát, đĩa gốm, sứ, thủy tinh, đồ dùng nhà bếp, bình nước, khay, chén), đồ dùng học tập và đồ dùng văn phòng phẩm (kéo, giấy, ghim, hộp bút, viết, tập vở, sách), hoa tươi, cây cảnh, phân bón, động vật sống, thủy hải sản tươi sống; dịch vụ siêu thị bán lẻ các sản phẩm đồ điện gia dụng như máy xay sinh tố, máy hút bụi, máy ép, may pha cà phê, ấm đun nước, nồi cơm điện, bếp, lò vi sóng, nồi ấp suất, quạt điện, tủ lạnh, máy lạnh, máy giặt, máy rửa bát, máy lọc nước, cây nóng lạnh, ti vi, giường, tủ, bàn, ghế, kệ, đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, hàng lương thực, thực phẩm (bánh kẹo, đường, sữa, mật ong, gia vị, nước chấm, dầu ăn các loại, thực phẩm đông lạnh), các loại nông sản (gạo, đỗ, chè, cà phê), hoa quả tươi các loại, đồ uống các loại (rượu, bia, cà phê, nước giải khát, nước uống tinh khiết, nước khoáng, đồ uống không cồn, nước ép trái cây, xi rô dùng cho đồ uống có cồn), mỹ phẩm (nước hoa, nước thơm, son phấn, kem, chế phẩm trang điểm và đồ dùng trang điểm), hóa mỹ phẩm (chế phẩm khử mùi, chất tẩy rửa, xà phòng, dầu gội, sữa tắm), đồ dùng gia dụng (ly chén, bát, đĩa gốm, sứ, thủy tinh, đồ dùng nhà bếp, bình nước, khay, chén), đồ dùng học tập và đồ dùng văn phòng phẩm (kéo, giấy, ghim, hộp bút, viết, tập vở, sách), hoa tươi, cây cảnh, phân bón, động vật sống, thủy hải sản tươi sống.
Class 36
Dịch vụ đầu tư vốn bất động sản; kinh doanh bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê bất động sản; đại lý bất động sản; môi giới bất động sản.
Class 37
Xây dựng; vệ sinh công nghiệp; lắp đặt hệ thống điện; lắp đặt hệ thông cấp, thoát nước; thi công trang trí nội, ngoại thất.
Class 44
Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ trồng cây; dịch vụ chăm sóc cây xanh; nhân và chăm sóc cây giống; dịch vụ ươm giống cây trồng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng