NEWHAUS & PARTNERS Logo

NEWHAUS & PARTNERS

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-04313
Filing Date
16/02/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0565331-000
Registration Date
19/08/2025
Expiry Date
16/02/2033
Publication Number
109643
Publication Date
25/02/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PARTNERS".

IP Representative

CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐÔNG DƯƠNG

60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh

Goods / Services

35

Class 35

Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa; dịch vụ siêu thị bán lẻ các sản phẩm như là: các sản phẩm đồ điện gia dụng như máy xay sinh tố, máy hút bụi, máy ép, may pha cà phê, ấm đun nước, nồi cơm điện, bếp, lò vi sóng, nồi ấp suất, quạt điện, tủ lạnh, máy lạnh, máy giặt, máy rửa bát, máy lọc nước, cây nóng lạnh, ti vi, giường, tủ, bàn, ghế, kệ, đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, lương thực, thực phẩm (nước chấm, dầu ăn các loại, thực phẩm đông lạnh), các loại nông sản (gạo, đỗ), mỹ phẩm (nước hoa, nước thơm, son phấn, kem, chế phẩm trang điểm và đồ dùng trang điểm), hóa mỹ phẩm (chế phẩm khử mùi, chất tẩy rửa, xà phòng, dầu gội, sữa tắm), đồ dùng gia dụng (ly chén, bát, đĩa gốm, sứ, thủy tinh, đồ dùng nhà bếp, bình nước, khay, chén), đồ dùng học tập và đồ dùng văn phòng phẩm (kéo, giấy, ghim, hộp bút, viết, tập vở, sách), hoa tươi, cây cảnh, phân bón, động vật sống; dịch vụ siêu thị bán lẻ các sản phẩm đồ điện gia dụng như máy xay sinh tố, máy hút bụi, máy ép, may pha cà phê, ấm đun nước, nồi cơm điện, bếp, lò vi sóng, nồi ấp suất, quạt điện, tủ lạnh, máy lạnh, máy giặt, máy rửa bát, máy lọc nước, cây nóng lạnh, ti vi, giường, tủ, bàn, ghế, kệ, đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, lương thực, thực phẩm (nước chấm, dầu ăn các loại, thực phẩm đông lạnh), các loại nông sản (gạo, đỗ), mỹ phẩm (nước hoa, nước thơm, son phấn, kem, chế phẩm trang điểm và đồ dùng trang điểm), hóa mỹ phẩm (chế phẩm khử mùi, chất tẩy rửa, xà phòng, dầu gội, sữa tắm), đồ dùng gia dụng (ly chén, bát, đĩa gốm, sứ, thủy tinh, đồ dùng nhà bếp, bình nước, khay, chén), đồ dùng học tập và đồ dùng văn phòng phẩm (kéo, giấy, ghim, hộp bút, viết, tập vở, sách), hoa tươi, cây cảnh, phân bón, động vật sống

37

Class 37

Xây dựng; vệ sinh công nghiệp; lắp đặt hệ thống điện; lắp đặt hệ thông cấp, thoát nước; thi công trang trí nội, ngoại thất.

39

Class 39

Dịch vụ du lịch; dịch vụ vận tải (bao gồm vận tải hành khách và hàng hóa); dịch vụ logistic; môi giới vận tải; dịch vụ kho hàng hóa.

44

Class 44

Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ trồng cây; dịch vụ chăm sóc cây xanh; nhân và chăm sóc cây giống; dịch vụ ươm giống cây trồng.

Processing Timeline

Application Filing

16/02/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

16/02/2023

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

27/10/2023

4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức

07/12/2023

4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức

25/12/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

29/12/2023

4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức

22/01/2024

Biên lai điện tử XLQ

23/05/2024

4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn

23/05/2024

4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức

11/06/2024

Biên lai điện tử XLQ

25/06/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

25/06/2024

4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức

27/09/2024

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

07/11/2024

4190 OD TL Khác

11/02/2025

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

27/06/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

27/06/2025

Biên lai điện tử XLQ

27/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up