iflytek
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-05999
- Filing Date
- 28/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0515945-000
- Registration Date
- 05/12/2024
- Expiry Date
- 28/02/2033
- Publication Number
- 20648
- Publication Date
- 25/07/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 666, Wangjiang Road West, High - Tech Industrial Development Zone, Hefei City, Anhui Province, P.R. China
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị điện tử hiển thị thẻ từ vựng dưới dạng thẻ ghi nhớ kỹ thuật số dùng để học ngôn ngữ và ghi nhớ từ vựng; bút điện tử [thiết bị hiển thị]; bút dùng cho màn hình cảm ứng; thiết bị xử lý trung tâm [bộ xử lý cho máy tính] dùng để xử lý thông tin, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh; máy nghe nhạc cầm tay; thiết bị đọc sách điện tử; màn hình cảm ứng; thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy; máy tính bảng; thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác; thiết bị ghi âm thanh; thiết bị ghi âm thanh dưới dạng bút; thiết bị dịch thuật; thiết bị dịch thuật dưới dạng bút có thể quét hình ảnh; thiết bị dịch thuật bỏ túi; thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi; thiết bị dịch thuật ngôn ngữ điện tử; thiết bị dịch thuật có thể quét từ vựng; bàn phím cho máy tính; chuột máy tính; giá đỡ chuyên dụng dùng cho máy ảnh; giá đỡ dùng cho điện thoại di động; chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; phần mềm dùng đế dịch thuật ngôn ngữ, có thể tải về; phần cứng máy vi tính; bảng tương tác điện tử; rô bốt người máy có chức năng giao tiếp và học tập dùng để hỗ trợ và giải trí cho con người; phần mềm ứng dụng máy vi tính có thể tải về dùng cho điện thoại di động; phần mềm nhận diện khuôn mặt; dụng cụ hàng hải; thiết bị xử lý dữ liệu sử dụng trong lĩnh vực thiết bị học tập và trí tuệ nhân tạo; phần mềm xử lý dữ liệu sử dụng trong lĩnh vực thiết bị học tập và trí tuệ nhân tạo; micrô; hệ thống được sử dụng cho hội nghị trực tuyến bao gồm phần mềm và phần cứng.
Class 35
Quảng cáo ngoài trời; quảng cáo thông qua báo chí; tư vấn nghiệp vụ thương mại; nghiên cứu thị trường; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp nền tảng giao dịch trực tuyến thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp
Class 41
Học viện kiểm tra năng lực học tập; dịch vụ kiểm tra trình độ ngôn ngữ; giảng dạy; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; trường học [giáo dục]; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; tổ chức và điều khiển hội nghị, đại hội, hội nghị chuyên đề, hội thảo và hội thảo chuyên đề; cung cấp xuất bản phẩm điện tử, không tải xuống được; dịch thuật; dịch vụ trò chơi được cung cấp trực tuyến từ mạng máy tính; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục; dịch vụ lồng tiếng; dịch vụ ghi phụ đề cho phim, sách; xuất bản băng video; xuất bản nội dung biên tập của các trang web thông qua mạng máy tính toàn cầu; thực hiện chuyến đi có hướng dẫn; cho thuê đồ chơi.
Class 42
Dịch vụ nghiên cứu kỹ thuật liên quan đến máy vi tính; cho thuê máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; cài đặt, bảo trì và sửa chữa phần mềm máy tính; dịch vụ tạo lập, thiết kế và bảo trì trang web; xây dựng và duy trì trang web; thiết kế bao bì; dịch vụ nền tảng [PaaS]; thiết kế và phát triển sản phẩm đa phương tiện; dịch vụ nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới cho người khác; nâng cấp và bảo trì phần mềm máy tính.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263