iFLYTEK Logo

iFLYTEK

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-54424
Filing Date
28/11/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0556921-000
Registration Date
03/07/2025
Expiry Date
28/11/2033
Publication Number
72278
Publication Date
25/06/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, trắng.

Applicant / Owner

IFLYTEK CO., LTD.

No.666, Wangjiang Road West, High-Tech Industrial Development Zone, Hefei City, Anhui Province, P.R. China

IP Representative

Công ty Luật TNHH Winco

Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; máy hút bụi chân không; máy và thiết bị để làm sạch dùng điện; máy chà sàn; máy quét dọn đường tự vận hành; thiết bị rửa; hệ thống khử bụi cho mục đích làm sạch; thiết bị làm sạch sử dụng hơi nước; van [bộ phận của máy]; bộ điều khiển bằng thủy lực dùng cho máy móc, động cơ và đầu máy; chổi [bộ phận của máy]; cơ cấu đẩy trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; bộ lọc là bộ phận của máy móc hoặc động cơ; thiết bị đi kèm của máy hút bụi chân không dùng để phun nước thơm và chất khử trùng; máy và thiết bị để giặt thảm, chạy điện; máy tạo khí bằng điện phân; rô bốt công nghiệp; máy xếp dỡ tự động [máy điều khiển].

9

Class 9

Tai nghe thực tế ảo; máy vi tính; thiết bị điện tử hiển thị thẻ từ vựng dưới dạng thẻ ghi nhớ kỹ thuật số dùng để học ngôn ngữ và ghi nhớ từ vựng; bút điện tử [thiết bị hiển thị]; bút dùng cho màn hình cảm ứng; thiết bị xử lý trung tâm [bộ xử lý cho máy tính] dùng để xử lý thông tin, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh; máy nghe nhạc cầm tay; thiết bị đọc sách điện tử; màn hình cảm ứng; thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy; máy tính bảng; thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác; thiết bị ghi âm thanh; thiết bị ghi âm thanh dưới dạng bút; thiết bị dịch thuật; thiết bị dịch thuật dưới dạng bút có thể quét hình ảnh; thiết bị dịch thuật bỏ túi; thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi; thiết bị dịch thuật ngôn ngừ điện tử; thiết bị dịch thuật có thể quét từ vựng; bàn phím cho máy tính; chuột máy tính; giá đỡ chuyên dùng cho điện thoại thông minh và điện thoại di động; giá đỡ dùng cho điện thoại di động; thiết bị để xử lý dữ liệu; chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; phần mềm máy tính, ghi sẵn; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; chương trình máy tính (phầm mềm có thể tải về); phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; phần cứng máy vi tính; bảng tương tác điện tử; rô bốt người máy có chức năng giao tiếp và học tập dùng để hỗ trợ và giải trí cho con người; phần mềm ứng dụng máy vi tính có thể tải về dùng cho điện thoại di động; phần mềm nhận diện khuôn mặt; thiết bị nhận diện khuôn mặt; dụng cụ hàng hải; vỏ hộp loa; tai nghe choàng đầu; thiết bị xử lý dữ liệu sử dụng trong lĩnh vực thiết bị học tập và trí tuệ nhân tạo; phần mềm xử lý dữ liệu sử dụng trong lĩnh vực thiết bị học tập và trí tuệ nhân tạo; micrô; hệ thống được sử dụng cho hội nghị trực tuyến bao gồm phần mềm và phần cứng.

Processing Timeline

Application Filing

28/11/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

28/11/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

20/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up