LÂM NGUYỄN H H 2023, hinh Logo

LÂM NGUYỄN H H 2023, hinh

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-06641
Filing Date
02/03/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0532484-000
Registration Date
13/03/2025
Expiry Date
02/03/2033
Publication Number
20366
Publication Date
25/07/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh lá đậm, xanh lá.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H H", "2023", hình hạt cà phê.

Applicant / Owner

Hộ kinh doanh Lâm Nguyễn Hào Hoa

Chợ Hiệp Hòa, kios số 14, xã Hiệp Hòa, thành phố Biên Hòa

Goods / Services

30

Class 30

Cà phê.

35

Class 35

Dịch vụ mua bán lẻ, phân phối, xuất nhập khẩu, dịch vụ siêu thị bán lẻ các sản phẩm: xà phòng, kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, tã lót dùng cho trẻ em, thực phẩm chức năng, sữa dùng trong ngành y, men sữa dùng cho mục đích dược phẩm, sữa bột cho trẻ em, thực phẩm chức năng, bình tập ăn cho em bé, núm vú giả dùng cho trẻ em ngậm, vật mềm dùng cho trẻ em ngậm trong thời kỳ mọc răng (ngậm nướu), dụng cụ hút nước mũi dùng làm vệ sinh và dùng cho mục đích y tế, thiết bị đo nhiệt độ dùng cho mục đích y tế, máy hút sữa bằng điện (dùng cho mục đích y tế), máy khử trùng, bình đun nước, máy hâm sữa, máy ủ sữa, xe đẩy, khăn lau mặt bằng giấy, khăn tay bỏ túi bằng giấy, khăn ăn bằng giấy, khăn giấy để tẩy trang, tấm lót bằng giấy, khăn lau bằng giấy, nôi dùng cho em bé, giường cũi của trẻ em, ghế ngồi, bàn, tủ, nệm, gối, chậu nhựa, cốc, bàn chải làm sạch răng và lợi, tăm bông ngoáy tai, các loại chăn, khăn mặt, khăn lau mặt bằng vải, khăn bỏ túi bằng vải, khăn tẩy trang bằng vải, khăn ăn bằng vải dệt, quần áo sơ sinh, yếm (không bằng giấy), bao tay, bao chân cho bé sơ sinh, chiếu, thảm, dịu, em bé có đai để em bé có thể ngồi vào đó, dịu em bé/địu để em bé ngồi khi di chuyển, sữa và sản phẩm sữa, váng sữa, phô mai, sữa chua, đồ uống làm từ sữa (sữa là chủ yếu), sữa đặc, bột ngũ cốc, bột ăn dặm (không dùng cho mục đích y tế), bánh kẹo, bún, miến, mì, cháo, gia vị, mỹ phẩm, cà phê, đồ điện gia dụng (nồi cơm điện, bình đun nước siêu tốc, máy sấy tóc, máy đánh trứng, máy xay cà phê,), đồ điện gia dụng bằng nhựa, gốm sứ, thủy tinh, inox (dao, chảo, phin cà phê, kẹp gắp thức ăn, nồi, xoong, cốc, ly, chén, chậu).

Vienna Classification

05.07.01 (7) 05.07.27 (7) 25.01.06 (7) 26.05.01 (7) 26.05.02 (7)

Processing Timeline

Application Filing

02/03/2023 Nộp đơn

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

22/06/2023

243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ

15/08/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

02/10/2024

Biên lai điện tử XLQ

02/10/2024

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

02/10/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

13/03/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up