Vinamilk EST 1976 100% SỮA TƯƠI SỮA TƯƠI TIỆT TRÙNG CÓ ĐƯỜNG Thực phẩm bổ sung Thế tích thực 180ML
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-11371
- Filing Date
- 29/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0511868-000
- Registration Date
- 07/11/2024
- Expiry Date
- 29/03/2033
- Publication Number
- 36929
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, vàng, xanh lá cây, xanh da trời.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "EST", "1976", "100%", "SỮA TƯƠI", "SỮA TƯƠI TIỆT TRÙNG CÓ ĐƯỜNG", "Thực phẩm bổ sung", "Thế tích thực", "180ML", hình con bò.
Applicant / Owner
Số 10 đường Tân Trào, phường Tân Phú, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
EST Vinamilk 1976 Đạm quý A2 + 6 HMOOptimum Pro+
Vinamilk Optimum A2 Pro+
Vinamilk Optimum A2
Vinamilk Optimum A2 Pro Max
Momori
Infante
MỘC CHÂU CREAMERY
MỘC CHÂU FROM 1958 CREAMERY
MỘC CHÂU CREAMERY
STAR Vinamilk
Ridielac
SUSU
Vinamilk SURE CANXIPRO EST 1976
Vinamilk SURE GOLD EST 1976
Vinamilk SURE DIACERNA EST 1976
Vinamilk ADM EST 1976
Vinamilk EST 1976 TỰ DO CÀ PHÊ LATTE
Vinamilk EST 1976 TỰ DO TRÀ SỮA
Vinamilk EST 1976 TỰ DO SÔ CÔ LA LA
Infimil
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Sữa; sản phẩm từ sữa; sữa bột; sữa đặc; sữa nước; sữa giàu protein; sữa tươi; sữa chua; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sữa lên men (kefír); sản phẩm thay thế sữa; váng sữa (smetana); phô mai; kem (sản phẩm sữa); kem trên cơ sở thực vật; sữa đậu nành; sữa yến mạch; sữa gạo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263