bambooLife
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-13323
- Filing Date
- 10/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 76185
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, xanh, trắng.
Applicant / Owner
Thôn 2, xã Hồng Quang, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên
10 other applications
ZUANGANG ZG [zuangang]
TIEN KIEU
ĐÌNH QUÁN
TMGFIT
TMGFIX
TUKING
FOL
THIÊN HÀ
5tech
Se7en
Goods / Services
Class 5
Bỉm trẻ em; tã lót trẻ em; băng vệ sinh; khăn giấy được ngâm, tẩm, thấm ướt nước thơm dược phẩm; tăm bông dùng cho mục đích y tế; quần lót, thấm hút được, dùng cho người không tự chủ được.
Class 10
Đai nịt bụng; bình sữa cho trẻ em bú; vật dụng để cạo lưỡi; dụng cụ lấy ráy tai; bơm dùng để hút sữa mẹ; núm vú giả cho em bé ngậm.
Class 11
Bồn tắm; thiết bị sưởi ấm; thiết bị hâm nóng bình sữa, chạy điện; quạt điện dùng cho cá nhân; nồi hấp thức ăn, chạy điện; bóng đèn thông minh ; chậu vệ sinh; máy sấy tóc.
Class 12
Xe đạp; xe đẩy bằng tay; xe đẩy trẻ em; đai bảo hiểm dùng cho ghế ngồi xe cộ; màn chống muỗi dùng cho xe đẩy trẻ em; xe scooters.
Class 16
Giấy vệ sinh; bút màu; khăn giấy dùng để tẩy trang; giấy ướt; giấy lau để làm sạch; văn phòng phẩm.
Class 18
Địu trẻ em; ba lô; túi xách tay; vali; ví đựng đồ trang điểm; dây đeo để giữ trẻ em.
Class 20
Nôi cho trẻ em; ghế ăn dặm cho bé; khung tập đi cho trẻ em; cũi trẻ em; gối giữ cố định đầu dùng cho em bé; gối ôm; ghế tắm dùng cho em bé.
Class 24
Chăn; khăn ăn bằng vải dệt; màn chống muỗi; túi ngủ cho trẻ em; miếng vải dùng để thay tã cho trẻ em; ga trải giường.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn