TMGFIX
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-43376
- Filing Date
- 13/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0587342-000
- Registration Date
- 23/12/2025
- Expiry Date
- 13/09/2034
- Publication Number
- 109000
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
16C Đường Thành, phường Cửa Đông, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
10 other applications
ZUANGANG ZG [zuangang]
TIEN KIEU
ĐÌNH QUÁN
TMGFIT
TUKING
FOL
THIÊN HÀ
bambooLife
5tech
Se7en
IP Representative
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 6
Chìa khóa bằng kim loại; khóa bằng kim loại, ngoại trừ khóa điện; két sắt an toàn; then ổ khóa; khóa tay.
Class 7
Dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; máy khoan; máy mài; máy cưa; máy hàn điện; máy cắt.
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; búa [dụng cụ cầm tay]; kìm; kéo; cưa [dụng cụ cầm tay]; dao [dụng cụ cầm tay].
Class 35
Mua bán, giới thiệu, trưng bày các sản phẩm cụ thể là: chìa khóa bằng kim loại, khóa bằng kim loại, ngoại trừ khóa điện, két sắt an toàn, then ổ khóa, khóa tay, dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công, máy khoan, máy mài, máy cưa, máy hàn điện, máy cắt, dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công, búa [dụng cụ cầm tay], kìm, kéo, cưa [dụng cụ cầm tay], dao [dụng cụ cầm tay].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng