QIANGREN [JINDAQIANGREN]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14261
- Filing Date
- 13/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0518245-000
- Registration Date
- 13/12/2024
- Expiry Date
- 13/04/2033
- Publication Number
- 32901
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
(F1, F4) No. 78, Sanshui Avenue South, Southwest St., Sanshui Dist., Foshan, 528132, Guangdong, China
8 other applications
omuda
RIMEI
QIANGREN
BAZO
V9
omuda [Omuda]
RIMEI [JINDARIMEI]
BAZO [BEIZHUO]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Khóa cài bằng kim loại thường [đồ ngũ kim]; móc chìa khóa bằng kim loại thường, không phải là đồ trang sức; móc [vật liệu bằng kim loại]; biển hiệu bằng kim loại; khoá bằng kim loại, không chạy điện; vòng bằng kim loại.
Class 8
Dụng cụ cắt móng tay chân, dùng điện hoặc không dùng điện; kéo; tông đơ để cạo râu; dao cắt, xén gọt; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dao phay; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.
Class 35
Giới thiệu sản phẩm; đại lý xuất nhập khẩu; xúc tiến bán hàng cho người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; quảng bá trực tuyến qua mạng máy vi tính và trang web; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263