BAZO [BEIZHUO]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14262
- Filing Date
- 13/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0518244-000
- Registration Date
- 13/12/2024
- Expiry Date
- 13/04/2033
- Publication Number
- 32902
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
(F1, F4) No. 78, Sanshui Avenue South, Southwest St., Sanshui Dist., Foshan, 528132, Guangdong, China
8 other applications
omuda
RIMEI
QIANGREN
BAZO
V9
omuda [Omuda]
RIMEI [JINDARIMEI]
QIANGREN [JINDAQIANGREN]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Cờ lê [dụng cụ cầm tay]; kìm [dụng cụ cầm tay]; dao [dụng cụ cầm tay]; tua vít, không dùng điện; dao rạch [dao trổ]; búa [dụng cụ cầm tay].
Class 9
Cân cầm tay; bút thử điện; thước dây; nhiệt kế, không dùng cho mục đích y tế; đồng hồ đo điện cầm tay (vạn năng kế); thìa đo lường.
Class 11
Vòi hoa sen; van khóa (bộ phận của thiết bị vệ sinh); miếng bọt lọc nước; đèn pin chiếu sáng; dụng cụ bật lửa bằng xung điện ngắn chuyên dùng cho bếp ga; thiết bị lọc nước.
Class 35
Giới thiệu sản phẩm; đại lý xuất nhập khẩu; xúc tiến bán hàng cho người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; quảng bá trực tuyến qua mạng máy vi tính và trang web; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263