G THACO AGRI Logo

G THACO AGRI

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-16840
Filing Date
27/04/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0590577-000
Registration Date
13/01/2026
Expiry Date
27/04/2033
Publication Number
30283
Publication Date
25/10/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh lá đậm, xanh lá nhạt, vàng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "G".

Applicant / Owner

Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Hải

Số 19, Kcn Biên Hòa 2, đường 2A, phường An Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai

20 other applications

Goods / Services

1

Class 1

Phân bón; chế phẩm điều hòa sinh trưởng cây trồng; chế phẩm hóa học để bảo quản thực phẩm, hóa chất bảo quản thực phẩm; chất bảo quản hạt giống, chất bảo quản mầm hạt.

29

Class 29

Thịt; cá, được bảo quản; thực phẩm trên cơ sở cá; trái cây được bảo quản; trái cây, đã chế biến; thịt đã được bảo quản; thịt lợn.

30

Class 30

Chế phẩm ngũ cốc; ca cao; cà phê; gạo.

31

Class 31

Thức ăn cho gia súc, thức ăn gia súc; tôm nước ngọt [sống]; cá còn sống; quả tươi; rau cỏ tươi, thảo mộc tươi; hạt [ngũ cốc]; nấm tươi; hạt giống để trồng, hạt giống thực vật, hạt giống cây trồng; cây trồng; cây giống, cây giống con, cây nhỏ làm giống.

35

Class 35

Tổ chức hội chợ và triển lãm thương mại cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tập hợp và trưng bầy các loại hàng hoá khác nhau, không kể vận chuyển, vì lợi ích của khách hàng để họ dễ xem và mua các hàng hoá này; các dịch vụ này có thể được cung cấp bởi các cửa hàng bán lẻ, bán buôn hàng hoá hoặc thông qua máy bán hàng tự động, ca-ta-lô đặt hàng qua thư hoặc bằng các phương tiện truyền thông điện tử, hoặc qua các chương trình mua bán trên tivi; thăm dò dư luận; nghiên cứu thị trường; trưng bày hàng hóa trong các cửa hàng.

40

Class 40

Chế biến và xử lý thực phẩm, cụ thể như: nghiền trái cây, xay bột, bảo quản thực phẩm và đồ uống, xông khói thực phẩm, đông lạnh thực phẩm.

44

Class 44

Chăn nuôi động vật; dịch vụ nuôi trồng thủy sản; dịch vụ trồng cây.

Vienna Classification

26.04.04 (7) 26.05.01 (7) 26.05.11 (7)

Processing Timeline

Application Filing

27/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

27/04/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

20/11/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up