FLAMINGO IBIZA1
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-17120
- Filing Date
- 28/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0570462-000
- Registration Date
- 15/09/2025
- Expiry Date
- 28/04/2033
- Publication Number
- 36412
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "1".
Applicant / Owner
Số 24 Tràng Tiền, phường Tràng Tiền, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
20 other applications
FLAMINGO world ISLANDS HO NUI COC
FLAMINGO MAISON 108 HO NUI COC
FLAMINGO FOREST RESORT
FOREST RESORT
HEIMAR HOTELS & RESORTS
COLOR HOME
FLAMINGO MAJESTIC ISLAND RESORT
FLAMINGO HERITAGE Onsen & Resort
e M FLAMINGO ELITE MANSION
LALA TOWN BY FLAMINGO
LALA TOWN
lalamingo Park
LALA ICE-CREAM
STAYLINK
Lala Kingdom Park
FLAMINGO Golden Hill
Soul OF THE Forest
FLAMINGO TRAVEL
FLAMINGO LAN HA BAY RESORT
FOREST ON THE SEA
Goods / Services
Class 36
Đầu tư xây dựng nhà ở để kinh doanh; kinh doanh bất động sản; đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng; quản lý các căn hộ cho thuê; cho thuê bất động sản; quản lý bất động sản.
Class 39
Du lịch; du lịch dã ngoại; du lịch kết hợp với nghỉ dưỡng; tổ chức du lịch theo nhóm; đặt chỗ cho các chuyến đi; vận tải hành khách.
Class 41
Cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; dịch vụ huấn luyện thể dục thể hình; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cho thuê thiết bị trò chơi; dịch vụ karaoke; trưng bày các tác phẩm nghệ thuật trong nhà và ngoài trời (cho mục đích văn hóa, giáo dục và giải trí); cung cấp các tiện nghi bảo tàng (dùng cho việc giới thiệu và trưng bày); tổ chức vui chơi giải trí (cụ thể là trượt băng, trượt patin; lướt ván, bẳn súng nước hoặc trượt nước); trung tâm trò chơi điện tử; công viên bách thú, bách thảo (giải trí); chiếu phim điện ảnh và phim video; tổ chức biểu diễn thời trang và ca múa nhạc.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống, giải khát; dịch vụ khách sạn và khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ cho thuê hội trường hội nghị và phòng cưới; cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy rượu.
Class 44
Spa; thẩm mỹ; tắm hơi; mát xa; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ; thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng