FLAMINGO world ISLANDS HO NUI COC Logo

FLAMINGO world ISLANDS HO NUI COC

Status

1903

Application Information

Application Number
VN -4-2025-67692
Filing Date
30/12/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Công ty cổ phần FLAMINGO HOLDING GROUP

Số 24 Tràng Tiền, phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

20 other applications

VN -4-2025-67693 30/12/2025

FLAMINGO MAISON 108 HO NUI COC

C36 C39 C41 C43 C44
1903
VN -4-2025-47821 19/09/2025

FLAMINGO FOREST RESORT

C36 C39 C41 C43 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-47822 19/09/2025

FOREST RESORT

C36 C39 C41 C43 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-29059 19/06/2025

HEIMAR HOTELS & RESORTS

C36 C39 C41 C43 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-21860 16/05/2025

COLOR HOME

C36 C37
Đang giải quyết
VN -4-2025-10944 19/03/2025

FLAMINGO MAJESTIC ISLAND RESORT

C36 C39 C41 C43 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-03351 23/01/2025

FLAMINGO HERITAGE Onsen & Resort

C36 C39 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2024-47611 04/10/2024

e M FLAMINGO ELITE MANSION

C36 C39 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2024-32107 12/07/2024

LALA TOWN BY FLAMINGO

C36 C39 C41 C43
Đang giải quyết
VN -4-2024-32108 12/07/2024

LALA TOWN

C36 C39 C41 C43
Đang giải quyết
VN -4-2024-01691 11/01/2024

lalamingo Park

C36 C39 C43
Cấp bằng
VN -4-2024-01692 11/01/2024

LALA ICE-CREAM

C30 C43
1879
VN -4-2024-01693 11/01/2024

STAYLINK

C36 C39 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2024-01694 11/01/2024

Lala Kingdom Park

C41
Cấp bằng
VN -4-2023-21061 24/05/2023

FLAMINGO Golden Hill

C41 C43
Cấp bằng
VN -4-2023-17120 28/04/2023

FLAMINGO IBIZA1

C36 C39 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2022-23214 16/06/2022

Soul OF THE Forest

C41 C43
Cấp bằng
VN -4-2022-20214 30/05/2022

FLAMINGO TRAVEL

C35 C39
Cấp bằng
VN -4-2021-02626 20/01/2021

FLAMINGO LAN HA BAY RESORT

C36 C39 C41 C43 C44
Từ chối
VN -4-2018-00148 03/01/2018

FOREST ON THE SEA

C28 C35 C36 C38 C39 +3
Cấp bằng

Goods / Services

36

Class 36

Đầu tư xây dựng nhà ở để kinh doanh; kinh doanh bất động sản; đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng; quản lý các căn hộ cho thuê; cho thuê bất động sản; quản lý bất động sản.

39

Class 39

Du lịch; du lịch dã ngoại; du lịch kết hợp với nghỉ dưỡng; tổ chức du lịch theo nhóm; đặt chỗ cho các chuyến đi; vận tải hành khách.

41

Class 41

Cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; dịch vụ huấn luyện thể dục thể hình; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cho thuê thiết bị trò chơi; dịch vụ karaoke; trưng bày các tác phẩm nghệ thuật trong nhà và ngoài trời (cho mục đích văn hóa, giáo dục và giải trí); cung cấp các tiện nghi bảo tàng (dùng cho việc giới thiệu và trưng bày); tổ chức vui chơi giải trí; trung tâm trò chơi điện tử; công viên bách thú, bách thảo (giải trí); chiếu phim điện ảnh và phim video; tổ chức biểu diễn thời trang và ca múa nhạc.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống, giải khát; dịch vụ khách sạn và khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ cho thuê hội trường hội nghị và phòng cưới; cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy rượu.

44

Class 44

Spa; thẩm mỹ; tắm hơi; mát xã; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ; thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên.

Processing Timeline

Application Filing

30/12/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

30/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up