MI XIN XIN [Mī xīn xīn]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-18355
- Filing Date
- 09/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533403-000
- Registration Date
- 17/03/2025
- Expiry Date
- 09/05/2033
- Publication Number
- 66329
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán, hình giọt chất lỏng.
Applicant / Owner
Room 212, Gaochuang Garden, no. 16 Hefei Avenue, Hefei modern industrial park, Yingzhou District, Anhui Province, China
7 other applications
MI XIN XIN [mī xīn xīn]
kawaqi [Kǎ wa qí: dễ thương]
ka wa qi [kă wa qí: dễ thương]
AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]
AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]
Yamanni
Yamanni
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Khăn lau kháng khuẩn; khăn chống nhiễm trùng; khăn lau vệ sinh dùng một lần; khăn lau kháng khuẩn cho mục đích y tế; khăn lau được tẩm thuốc sát trùng; khăn lau được làm ẩm sẵn có chứa thuốc.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263