AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-18364
- Filing Date
- 09/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533409-000
- Registration Date
- 17/03/2025
- Expiry Date
- 09/05/2033
- Publication Number
- 66332
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh da trời, xanh dương, hồng, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 212, Gaochuang Garden, no. 16 Hefei Avenue, Hefei modern industrial park, Yingzhou District, Anhui Province, China
7 other applications
MI XIN XIN [mī xīn xīn]
MI XIN XIN [Mī xīn xīn]
kawaqi [Kǎ wa qí: dễ thương]
ka wa qi [kă wa qí: dễ thương]
AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]
Yamanni
Yamanni
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Khăn lau kháng khuẩn; khăn chống nhiễm trùng; khăn lau vệ sinh dùng một lần; khăn lau kháng khuẩn cho mục đích y tế; khăn lau được tẩm thuốc sát trùng; khăn lau được làm ẩm sẵn có chứa thuốc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263