Renhe [ren: con người, người; ren: sự tử tế, sự ân cần, lòng tốt; he: sự hài hòa, sự cân đối]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-21285
- Filing Date
- 24/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0539414-000
- Registration Date
- 17/04/2025
- Expiry Date
- 24/05/2033
- Publication Number
- 34460
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No.158 Yaodu South Avenue, Zhangshu City, Jiangxi Province, China
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm để giặt; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm sạch; tinh dầu; mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; khăn lau được tẩm chất tẩy rửa để làm sạch; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm đánh răng; chế phẩm làm thơm không khí.
Class 35
Quảng cáo; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; đàm phán và ký kết giao dịch thương mại cho bên thứ ba; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; xúc tiến bán hàng cho người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; bán lẻ chế phẩm dược, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; bán buôn chế phẩm dược, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; bán lẻ thuốc dùng cho thú y; đại lý xuất nhập khẩu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4190 OD TL Khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263