Z LIFE
Status
Từ bỏApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-21638
- Filing Date
- 26/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0541321-000
- Registration Date
- 24/04/2025
- Expiry Date
- 26/05/2033
- Publication Number
- 34923
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, da cam, xanh dương đậm.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Z".
Applicant / Owner
Số 7, D2-2 ngõ 95 phố Chùa Bộc, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 7
Máy và thiết bị điện để làm sạch; máy khoan; rô bốt gia dụng có trí thông minh nhân tạo dùng để làm sạch và giặt; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy bơm; máy hút bụi chân không.
Class 8
Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; bàn là; dụng cụ khoan; dao kéo; khoan cầm tay, vận hành bằng tay; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa].
Class 9
Cân sức khỏe; máy quay phim; máy ảnh [chụp ảnh]; tai nghe;thiết bị liên lạc; phích cắm điện.
Class 10
Thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị xoa bóp; thiết bị rung xoa bóp; máy xoa bóp đặt trên giường
Class 11
Nồi hấp, dùng điện, để nấu nướng; máy sấy tóc; quạt gió [điều hoà không khí]; thiết bị sưởi ấm; ấm đun nước, dùng điện; thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện.
Class 16
Sách; bảng tính số học; lịch; tạp chí [định kỳ]; báo chí; văn phòng phẩm.
Class 21
Thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng; thiết bị lau bụi không dùng điện; đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống; dụng cụ nhà bếp.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
997 Biên lai điện tử PS
4316 ĐC4 Chấm dứt hiệu lực VBBH