Z LIFE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-12514
- Filing Date
- 28/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0565684-000
- Registration Date
- 20/08/2025
- Expiry Date
- 28/03/2034
- Publication Number
- 94159
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, da cam, xanh dương đậm.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Z".
Applicant / Owner
Số 7, D2-2 ngõ 95 phố Chùa Bộc, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 7
Máy và thiết bị điện để làm sạch; máy khoan; rô bốt gia dụng có trí thông minh nhân tạo dùng để làm sạch và giặt; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy bơm; máy hút bụi chân không.
Class 8
Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; bàn là; dụng cụ khoan; dao kéo; khoan cầm tay, vận hành bằng tay; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa].
Class 9
Cân sức khỏe; máy quay phim; máy ảnh [chụp ảnh]; tai nghe; thiết bị liên lạc; phích cắm điện.
Class 10
Thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; Thiết bị xoa bóp; Thiết bị rung xoa bóp; Máy xoa bóp đặt trên giường.
Class 11
Nồi hấp, dùng điện, để nấu nướng; máy sấy tóc; quạt gió [điều hoà không khí]; thiết bị sưởi ấm; ấm đun nước, dùng điện; thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện.
Class 21
Thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng; thiết bị lau bụi không dùng điện; đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống; dụng cụ nhà bếp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng