TU LY [ta fu xing: Thác Phúc Huỳnh]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-24235
- Filing Date
- 09/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0563779-000
- Registration Date
- 11/08/2025
- Expiry Date
- 09/06/2033
- Publication Number
- 35492
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình con cá, phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Số 208 Parkriver, khu đô thị Ecopark, xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
7 other applications
HUA TAI DIAO [hua tai diao: Hoa Đài]
TIANLAN
BUALL
KS
BLACK MAMBA
DONGMI
SV
Goods / Services
Class 28
Dụng cụ và phụ kiện dùng để câu cá, bao gồm: cần câu cá, bộ gác (đỡ) cần câu chuyên dụng dùng cho người đi câu, gậy/gáo vẩy (xả) mồi câu dành cho người đi câu, gậy vẩy trục (dây câu) để ném mồi dành cho người đi câu, dây câu cá, lưỡi câu (móc câu), dụng cụ cảm biến cắn mồi (phao để câu cá), giỏ (túi) chuyên dụng dùng để đựng cá cho người đi câu, bao (túi) chuyên dụng dùng để đựng cần câu, ô (dù) chuyên dụng để gắn vào thùng hoặc ghế địa hình dùng cho người đi câu, thùng và ghế địa hình chuyên dụng dùng để ngồi và đựng phụ kiện câu cá (rỗng), bộ vợt hứng cá cho người đi câu, phụ kiện dùng để câu cá, mồi săn hoặc mồi câu cá [mồi giả].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng