KS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-60350
- Filing Date
- 28/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0563936-000
- Registration Date
- 11/08/2025
- Expiry Date
- 28/12/2033
- Publication Number
- 75321
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh nước biển, xanh da trời
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "KS", hình con cá.
Applicant / Owner
Số 208 Parkriver, khu đô thị Ecopark, xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
7 other applications
HUA TAI DIAO [hua tai diao: Hoa Đài]
TIANLAN
BUALL
BLACK MAMBA
TU LY [ta fu xing: Thác Phúc Huỳnh]
DONGMI
SV
Goods / Services
Class 28
Dụng cụ và phụ kiện dùng để câu cá, bao gồm: cần câu cá, bộ gác (đỡ) cần câu chuyên dụng dùng cho người đi câu, dây câu cá, lưỡi câu (móc câu), giỏ (túi) chuyên dụng dùng để đựng cá cho người đi câu, ô (dù) chuyên dụng để gắn vào thùng hoặc ghế địa hình dùng cho người đi câu, bộ vợt hứng cá cho người đi câu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng