LND FOODS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-27036
- Filing Date
- 26/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0545866-000
- Registration Date
- 15/05/2025
- Expiry Date
- 26/06/2033
- Publication Number
- 48475
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ đậm, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FOODS", hình bông lúa.
Applicant / Owner
1018/6 (số cũ 384D) Lê Văn Lương, ấp 3, xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
Phòng 305, tầng 3, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Bán buôn và bán lẻ, xuất nhập khẩu: rau, củ, quả, trái cây, thịt gia súc gia cầm, lương thực, thực phẩm (thịt, cá, tôm, trứng, thủy hải sản) đã chế biến, bảo quản, đóng hộp, sấy khô, sữa, sản phẩm sữa, mứt ướt, chả giò chay, dầu thực vật, mỡ có thể ăn được; bán buôn và bán lẻ, xuất nhập khẩu: trà, cà phê, sô cô la, đồ uống trên cơ sở trà, cà phê, sô cô la, bánh kẹo, bánh mỳ, gạo, gia vị, phụ gia thực phẩm, chế phẩm ngũ cốc, thực phẩm có thành phần chủ yếu là gạo, bột mì, yến mạch hoặc ngũ cốc, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo, đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi, đường, mật ong, tinh bột cho thực phẩm, các sản phẩm từ tinh bột, xôi chiên phồng, nem cuốn/chả giò, thực phẩm dạng tấm mỏng làm từ gạo, thực phẩm chay được làm từ bột mì; bán buôn và bán lẻ, xuất nhập khẩu: đồ uống ép từ quả không chứa cồn, nước ép trái cây, nước, nước khoáng (đồ uống), đồ uống không cồn, nước uống có ga.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263