Crispiece CRISPIECE ANYWHERE, HAPPY ANYTIME!
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-27037
- Filing Date
- 26/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538040-000
- Registration Date
- 14/04/2025
- Expiry Date
- 26/06/2033
- Publication Number
- 48476
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ đậm, trắng, be, vàng.
Applicant / Owner
1018/6 (số cũ 384D) Lê Văn Lương, ấp 3, xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
Phòng 305, tầng 3, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Rau, củ, quả sấy khô; trái cây sấy khô; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá; thực phẩm chế biến được làm từ cá, tôm, mực.
Class 30
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; chế phẩm ngũ cốc; ngũ cốc dạng thanh; bánh kẹo; bánh ngọt.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263