kt DX Vina Logo

kt DX Vina

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-28269
Filing Date
04/07/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0540531-000
Registration Date
22/04/2025
Expiry Date
04/07/2033
Publication Number
46210
Publication Date
25/01/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ, đen, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "kt", "DX".

IP Representative

Công ty TNHH Quốc tế D & N

VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội

Goods / Services

37

Class 37

Lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng; dịch vụ xây dựng; xây dựng các công trình dân dụng; tư vấn liên quan đến xây dựng tòa nhà; xây dựng hệ thống mạng lưới viễn thông sợi quang; bảo trì công trình và thiết bị phát sóng viễn thông; bảo trì tòa nhà; xây dựng kết cấu và tòa nhà tiết kiệm năng lượng; dịch vụ thợ điện; lắp đặt cáp; lắp đặt và sửa chữa hệ thống điều hòa không khí; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị sưởi; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị cấp đông; lắp đặt, sửa chữa khóa; lắp đặt camera quan sát cho mạng theo dõi truyền hình mạch kín (cctv); lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị kiểm soát nhiệt độ; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị và dụng cụ đo và kiểm thử; dịch vụ sửa chữa khóa bảo mật; lắp đặt và sửa chữa máy móc và thiết bị cho doanh nghiệp và văn phòng; bảo trì thiết bị báo động người xâm nhập; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị phát hiện lửa, khói và nhiệt; sửa chữa máy móc công nghiệp; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị làm mới không khí; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng cho mạng lưới liên lạc dữ liệu; sửa chữa và bảo trì hệ thống và mạng vô tuyến; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa liên quan đến máy móc và thiết bị viễn thông; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa máy điện thoại; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính cho hệ thống liên lạc viễn thông; dịch vụ sạc pin cho điện thoại di động; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa mạng lưới sợi quang; bảo trì máy chủ cho hệ thống mạng; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng cho thiết bị xử lý dữ liệu; lắp đặt thiết bị phát điện; lắp đặt hệ thống thiết bị chuyển đổi năng lượng tái tạo; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị cấp điện; sửa chữa, bảo trì thiết bị kiểm soát điện năng; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị xử lý dữ liệu điện tử; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính cho hệ thống xử lý dữ liệu điện tử; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa mạng máy tính và thiết bị công nghệ thông tin; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị viễn thông; sửa chữa, bảo trì máy và thiết bị trò chơi giải trí; sửa chữa, bảo trì thiết bị thể thao và thiết bị tập luyện thể hình; dịch vụ làm sạch nhà ở và địa điểm kinh doanh; dịch vụ khử nhiễu cho thiết bị điện.

Processing Timeline

Application Filing

04/07/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

04/07/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

29/11/2023

4190 OD TL Khác

30/01/2024

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

24/01/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

02/04/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

23/04/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up