CIPRIANI Logo

CIPRIANI

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-28473
Filing Date
04/07/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0551370-000
Registration Date
06/06/2025
Expiry Date
04/07/2033
Publication Number
72673
Publication Date
25/06/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh dương.

IP Representative

CÔNG TY LUẬT TNHH INVENMARK

Số 44 Trương Hán Siêu, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

18

Class 18

Da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm; vật liệu giả da; ví tiền (ví nữ); vali; túi xách đa năng; túi thể thao đa năng; túi đa năng vận chuyển động vật hoặc thú cưng; túi đa năng (trừ loại dùng để bao gói); túi mỹ phẩm đa năng (túi rỗng); ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong); hộp mỹ phẩm (túi đựng mỹ phẩm dạng hộp, rỗng); ví đựng đồ trang điểm (ví rỗng khi bán); túi xách tay; ví bỏ túi; túi thể thao; túi đi biển; túi du lịch; túi mua hàng; túi có bánh xe để đi mua hàng; túi cho người cắm trại; hộp da; bìa giả da; hộp bằng da thuộc hoặc giả da; ví đựng tiền; ba lô; ba lô đi học; cặp học sinh; ví đựng danh thiếp; túi địu em bé; địu em bé; túi đựng tã; túi vận chuyển thú cưng; túi vận chuyển động vật (túi xách); túi đựng thú cưng; túi đeo hông; cặp đựng giấy tờ, tài liệu; cặp sách học sinh; túi, cặp và vali du lịch bằng da, bán theo bộ; cặp du lịch; bộ đồ du lịch (đồ da); cặp hành lý du lịch; túi du lịch (đồ da); vali du lịch; vali (hành lý); vali có kệ bên trong; túi ngựa thồ; vali có bánh xe; nhãn mác bằng da; bao để móc chìa khóa; ví đựng thẻ tín dụng (ví); thẻ hành lý; cặp đựng tài liệu bằng da; cặp đựng giấy tờ; hộp đựng tài liệu bằng da; cặp da; cặp đựng tài liệu; túi đựng tài liệu (túi xách); vật dụng đựng để giữ tiền xu [bao/ví]; ví đựng tiền xu; túi đựng quần áo dùng để đi du lịch; hộp đựng mũ bằng da thuộc; cặp sách chống gù lưng (cặp sách học sinh Nhật Bản); ví đựng thẻ và tài liệu bằng da; ví đựng thẻ tín dụng bằng da; cặp đựng giấy tờ bằng da; ví đựng danh thiếp; ví đựng thẻ hành lý; ví đựng nhãn hành lý; ví đựng hộ chiếu (ví); túi đựng đồ trang điểm (túi rỗng); túi đựng đồ cá nhân (túi rỗng); túi giặt không chuyên dụng; túi đựng ca vát đi du lịch; hộp đựng ca vát; túi xách; túi hành lý xách tay; vỏ ô; ô che nắng; gậy chống (không dùng cho mục đích y tế).

Vienna Classification

04.05.03 (7) 04.05.02 (7) 02.01.30 (7) 02.01.23 (7) 02.01.16 (7)

Processing Timeline

Application Filing

04/07/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

04/07/2023

Biên lai điện tử XLQ

19/04/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

19/04/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

21/05/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up