CIPRIANI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-28474
- Filing Date
- 04/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0551371-000
- Registration Date
- 06/06/2025
- Expiry Date
- 04/07/2033
- Publication Number
- 60443
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh dương.
Applicant / Owner
Avenida Arriaga, No. 73, 1 andar, sala 113, 9000-060, Funchal, Madeira, Portugal
12 other applications
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
CIPRIANI
IP Representative
Số 44 Trương Hán Siêu, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn ghế, giá, kệ); tủ trưng bày (đồ đạc); giá nhiều ngăn để chai lọ; quầy ăn di động (đồ đạc); giá để đồ đạc; giá để cất giữ hoặc lưu kho hàng hóa; bàn dọn đồ uống trà có bánh xe; ghế ngồi; ghế bành; ghế trường kỷ; thùng to đựng chất lỏng/đồ uống có cồn, không bằng kim loại; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; nắp chai, không bằng kim loại; vỏ bọc ngoài của chai bằng gỗ; thùng để đóng hàng bằng chất dẻo; nút chặn không bằng thủy tinh, kim loại hoặc cao su; gương soi; khung ảnh; đồ trang trí bằng xương, ngà voi, thạch cao, chất dẻo, sáp hoặc gỗ, không phải đồ trang trí cây thông nôen; nút chặn bằng lie; bảng thông báo bằng lie; mành che bằng sậy, mây hoặc tre (sudare); hộp bằng chất dẻo; hòm mây bằng chất dẻo; đồ đan lát làm từ cây liễu gai; sậy (vật liệu để bện tết); tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; vỏ sò; sừng dạng thô hoặc bán thành phẩm; phiến sừng ở hàm cá voi, dạng thô hoặc bán thành phẩm; hổ phách vàng; xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm; đá bọt tạo sản phẩm trang trí; tượng bằng xương; tác phẩm nghệ thuật bằng lie; đệm (nệm); phụ kiện lắp ráp giường, không bằng kim loại; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); đệm khí, không dùng cho mục đích y tế; gối; giát giường; mảng tường trang trí [nội thất] làm bằng xương, ngà voi, chất dẻo, sáp hoặc gỗ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng