Kanpeki [Kan-pe-ki: hoàn hảo]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-28510
- Filing Date
- 05/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538249-000
- Registration Date
- 14/04/2025
- Expiry Date
- 05/07/2033
- Publication Number
- 58958
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
18bis/22/1i Nguyễn Thị Minh Khai, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
6 other applications
Mommy can COOK
Daddy can COOK
Mom can COOK
Kanpeki [kan-pe-ki: hoàn hảo]
Ganbaru [gan-ba-ru: nỗ lực, cố gắng]
Ganbaru [Gan-ba-ru: nỗ lực, cố gắng]
Goods / Services
Class 5
Dược phẩm; thảo dược; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, dùng cho mục đích y tế; vỏ cây dùng cho dược phẩm; thực phẩm cho em bé (dùng cho mục đích y tế); chế phẩm hoá học dùng cho mục đích dược phẩm; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế.
Class 30
Đồ uống trên cơ sở trà; trà thảo mộc; trà; trà ướp lạnh; trà đã đông lạnh; đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế; kẹo; kẹo mềm; bánh kẹo trái cây; gia vị.
Class 32
Nước [đồ uống]; đồ uống không cồn; đồ uống hỗn hợp, không có cồn; mật hoa quả, không có cồn; nước quả cô đặc, không có cồn; đồ uống trên cơ sở mật ong không chứa cồn; đồ uống không chứa cồn làm từ trái cây sấy khô; đồ uống tăng lực.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Tài liệu cấp VBBH 4263