Daddy can COOK
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-36638
- Filing Date
- 17/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/092309
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, da, cam, trắng, đỏ, nâu, đen, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình xẻng nấu ăn, hình mũ đầu bếp.
Applicant / Owner
18bis/22/1i Nguyễn Thị Minh Khai, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
6 other applications
Mommy can COOK
Mom can COOK
Kanpeki [kan-pe-ki: hoàn hảo]
Ganbaru [gan-ba-ru: nỗ lực, cố gắng]
Kanpeki [Kan-pe-ki: hoàn hảo]
Ganbaru [Gan-ba-ru: nỗ lực, cố gắng]
Goods / Services
Class 29
Thịt (đã chế biến); cá (đã chế biển); gia cầm (đã chế biến); chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; thực phẩm trên cơ sở thịt, cá, hoa quả hoặc rau.
Class 30
Đồ uống trên cơ sở trà; trà thảo mộc; trà; trà ướp lạnh; trà đã đông lạnh; đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế; kẹo; kẹo mềm; bánh kẹo trái cây; gia vị.
Class 31
Động vật sống; tôm (còn sống); cá (còn sống); động vật giáp xác (sống); rau, củ và quả tươi; thảo mộc tươi.
Class 32
Nước [đồ uống]; đồ uống không cồn; đồ uống hỗn hợp, không có cồn; mật hoa quả, không có cồn; nước quả cô đặc, không có cồn; đồ uống trên cơ sở mật ong không chứa cồn; đồ uống không chứa cồn làm từ trái cây sấy khô; đồ uống tăng lực.
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tư vấn tổ chức kinh doanh; dịch vụ đăng ký quà tặng; phân phát hàng mẫu; dịch vụ khuyến mại; trang trí quầy hàng.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống giải khát; dịch vụ cung cấp đồ ăn uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ khách sạn; quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quán cafe.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức