IRAS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-33419
- Filing Date
- 31/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0550144-000
- Registration Date
- 04/06/2025
- Expiry Date
- 31/07/2033
- Publication Number
- 54168
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
B501-1, Building A3, No.2533 Guanguang Road, Fenghuang Community, Fenghuang Street, Guangming District, Shenzhen 518000, China
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Máy vi tính; màn hình [phần cứng máy vi tính]; thiết bị thu hình; màn hình video; màn hiển thị video có thể đeo; điốt phát quang hữu cơ [OLED]; bảng mạch in; thiết bị sao chép; cân; điện thoại thông minh; thiết bị và dụng cụ trắc địa; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; phích cắm điện; thiết bị sạc pin.
Class 18
Da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm; bao/túi/bị/xắc; túi mua hàng có thể tái sử dụng; vali du lịch; túi dùng cho thể thao; đồ trang trí bằng da thuộc cho đồ đạc trong nhà; dây đai giữ trẻ; ô; gậy leo núi; dây buộc chó săn bằng da thuộc.
Class 25
Quần áo; áo mưa; bộ đồ cho trẻ sơ sinh [trang phục]; đồ đi ở chân; mũ; trang phục dệt kim; găng tay [trang phục]; khăn quàng cổ; quần đùi nịt bụng cho phụ nữ; trang phục bảo hộ dùng cho các tiệm cắt tóc và thẩm mỹ viện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng