ELSA Logo

ELSA

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-33420
Filing Date
31/07/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0593273-000
Registration Date
28/01/2026
Expiry Date
31/07/2033
Publication Number
54169
Publication Date
26/02/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

ELSA Optronics Technology (ShenZhen) Co., Ltd

B501-1, Building A3, No.2533 Guanguang Road, Fenghuang Community, Fenghuang Street, Guangming District, Shenzhen 518000, China

IP Representative

Công ty TNHH Trường Xuân

Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Sáp đánh giày; chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ; tinh dầu; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; hương thơm để thắp.

7

Class 7

Máy ép thực phẩm, chạy điện; máy là; máy bao gói; máy rửa bát đĩa; máy giặt [xưởng giặt]; người máy công nghiệp; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; hệ thống sàng; máy in 3D.

10

Class 10

Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị vật lý trị liệu; khẩu trang y tế; gối gây ngủ dùng chữa chứng mất ngủ; núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú; đồ chơi tình dục; dụng cụ chỉnh hình.

11

Class 11

Đèn; đèn ô tô [chiếu sáng]; đèn sấy móng tay; dụng cụ nấu nướng dùng điện; tủ lạnh; thiết bị làm sạch không khí; máy sấy tóc; vòi khóa cho ống và đường ống dẫn; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; bộ tản nhiệt, dùng điện.

16

Class 16

Giấy sao chụp [văn phòng phẩm]; khăn lau mặt bằng giấy; xuất bản phẩm dạng in; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; dụng cụ dập ghim [đồ dùng văn phòng]; văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; dụng cụ vẽ; hộp dụng cụ vẽ; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy].

21

Class 21

Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; đồ thủy tinh gia dụng (bao gồm cốc, đĩa, ấm, bình); đồ trang trí bằng sứ; bình để uống; dụng cụ khuếch tán dầu thơm, trừ loại khuếch tán bằng thanh sậy, chạy điện và không chạy điện; thùng rác gia dụng; lược; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; bát cấp thức ăn tự động dùng cho vật nuôi; dụng cụ khuếch tán có phích cắm điện dùng để xua đuổi muỗi.

24

Class 24

Vải sử dụng trong ngành dệt; vải không dệt; tấm trướng treo tường làm bằng vải; vải phớt; vải lanh dùng trong nhà; khăn trải giường bằng vải lanh [vải]; khăn trải bàn [không bằng giấy]; rèm cửa ra vào.

28

Class 28

Thiết bị trò chơi; đồ chơi; trò chơi trên bàn; bóng cho trò chơi; dụng cụ rèn luyện hình thể; dụng cụ bắn cung; máy để tập luyện thể dục; găng tay dùng cho trò chơi; giày trượt có bánh xe; cần câu cá.

38

Class 38

Phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet; cung cấp diễn đàn trực tuyến; truyền video theo yêu cầu; cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa.

Vienna Classification

26.04.02 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

31/07/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

31/07/2023

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

24/08/2023

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

01/08/2025

Biên lai điện tử XLQ

01/08/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

01/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up