JIDOSA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-34130
- Filing Date
- 03/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549040-000
- Registration Date
- 27/05/2025
- Expiry Date
- 03/08/2033
- Publication Number
- 46019
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
4003B, CT2 KĐTM Kim Văn - Kim Lũ, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Đồ đạc và các bộ phận của chúng làm bằng kim loại; cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; đồ ngũ kim bằng kim loại (vật liệu nhỏ); đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ hoặc vận chuyển.
Class 7
Máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện; nông cụ, trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; máy bán hàng tự động; máy và thiết bị làm sạch và đánh bóng chạy điện.
Class 11
Thiết bị để chiếu sáng; sưởi nóng; sinh hơi nước; nấu nướng; làm lạnh; sấy khô; thông gió; cấp nước và dùng cho mục đích vệ sinh.
Class 20
Đồ đạc và các bộ phận của chúng không làm bằng kim loại; đồ ngũ kim nhỏ phi kim loại; thùng chứa, không bằng kim loại, dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển; hộp, không bằng kim loại hoặc vật liệu xây dựng.
Class 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; thiết bị nhà bếp loại nhỏ vận hành bằng tay dùng để băm, thái, xay, ép hoặc nghiền; giá (đế, khay) để đĩa và để bình; đồ dùng trang điểm và vệ sinh; vật liệu dùng để làm bàn chải; đồ lau dọn; thủy tinh thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng; đồ thủy tinh, sành, sứ và đất nung.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263