ESKAY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-62878
- Filing Date
- 26/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0607978-000
- Registration Date
- 23/04/2026
- Expiry Date
- 26/12/2034
- Publication Number
- 139041
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
4003B CT2 KĐTM Kim Văn - Kim Lũ, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy xay sinh tố; máy xay cầm tay; máy ép hoa quả (dùng điện); máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy làm bơ (dùng điện); máy hút bụi chân không; máy rửa bát đĩa; máy rửa rau quả; máy đánh trứng (dùng điện); máy giặt.
Class 11
Bếp ga; bếp điện; bếp nấu; máy hút mùi; máy làm sữa đậu nành, dùng điện; nồi cơm điện; nồi áp suất, dùng điện; nồi nấu đa năng; chảo rán dùng điện; lẩu điện, dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng; lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; lò nướng; tủ lạnh; thiết bị điều hòa không khí; hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị sưởi ấm; thiết bị lọc nước; ấm đun nước, dùng điện; máy tạo ẩm; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; đèn chiếu sáng; đèn sạc; quạt điện; máy sấy tóc; máy sấy quần áo.
Class 21
Bàn chải đánh răng, dùng điện; bàn chải; bàn chải đánh răng; hộp đựng bàn chải đánh răng; chỉ tơ nha khoa; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; lọ đựng gia vị; đồ gốm cho mục đích gia dụng; hộp đựng thực phẩm; thùng rác.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng