HANHAI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-34395
- Filing Date
- 04/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0547595-000
- Registration Date
- 22/05/2025
- Expiry Date
- 04/08/2033
- Publication Number
- 46338
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 101, Building 1, No. 6 Qinghu Road, Qinghutou District, Tangxia Town, Dongguan, Guangdong, China
1 other applications
IP Representative
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Bản lề cánh dài bằng sắt; thanh ray bằng kim loại; bản lề bằng kim loại; xích bằng kim loại; mắt xích bằng kim loại; thanh kim loại; vật dụng nhỏ làm bằng sắt.
Class 9
Máy vi tính; phần cứng máy tính; khung đỡ cho phần cứng máy tính; giá đỡ chuyên dùng cho máy tính xách tay; giá chuyên dụng cho máy tính bảng; giá đỡ chuyên dụng cho màn hình máy tính.
Class 17
Ống mềm, không bằng kim loại; chất cách điện, cách nhiệt; vòng ngăn nước rò rỉ; khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống mềm; tấm đệm giảm xóc bằng cao su; khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống cứng.
Class 42
Thiết kế công nghiệp; nghiên cứu về cơ khí; tiến hành nghiên cứu dự án kỹ thuật; nghiên cứu công nghệ; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng