H
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-34396
- Filing Date
- 04/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0607165-000
- Registration Date
- 22/04/2026
- Expiry Date
- 04/08/2033
- Publication Number
- 46339
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H".
Applicant / Owner
Room 101, Building 1, No. 6 Qinghu Road, Qinghutou District, Tangxia Town, Dongguan, Guangdong, China
1 other applications
IP Representative
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Bản lề cánh dài bằng sắt; thanh ray bằng kim loại; bản lề bằng kim loại; xích bằng kim loại; mắt xích bằng kim loại; thanh giằng bằng kim loại; vật dụng nhỏ làm bằng sắt.
Class 7
Cơ cấu dẫn hướng cho máy móc; bộ bánh xe răng của máy móc; trục cho máy; thiết bị cuộn cơ khí; khớp nối trục (máy móc); trục khuỷu; ổ bi [bộ phận của máy móc].
Class 9
Máy vi tính; phần cứng máy tính; khung đỡ cho phần cứng máy tính; giá đỡ chuyên dùng cho máy tính xách tay; giá chuyên dụng cho máy tính bảng; giá đỡ chuyên dụng cho màn hình máy tính.
Class 17
Ống mềm, không bằng kim loại; chất cách điện, cách nhiệt; vòng ngăn nước rò rỉ; khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống mềm; tấm đệm giảm xóc bằng cao su; khớp nối, không bằng kim loại dùng cho ống cứng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng