chef'n
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-36441
- Filing Date
- 16/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0561365-000
- Registration Date
- 23/07/2025
- Expiry Date
- 16/08/2033
- Publication Number
- 55186
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Tím, trắng.
Applicant / Owner
1000 Stewart Avenue, Garden City, New York 11530, USA
7 other applications
MIKASA
MIKASA
TAYLOR
MASTERCLASS
LA CAFETIÈRE
COOK SERVE ENJOY
COOK SERVE enjoy
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Kéo để sử dụng trong nhà bếp; kéo tỉa vận hành bằng tay; kéo tỉa bằng tay không dùng điện; dụng cụ cắt lát rau củ quả, vận hành bằng tay; dụng cụ cắt miếng hoa quả; dụng cụ thái (dao); dụng cụ thái rau củ; dụng cụ cắt lát (dao); dụng cụ gọt vỏ rau củ, vận hành bằng tay; dao gọt vỏ rau củ (dao vận hành bằng tay); dụng cụ gọt vỏ (vận hành bằng tay); dụng cụ cầm tay vận hành thủ công; dụng cụ cắt phần lõi hoa quả; dụng cụ cắt phần lõi rau củ vận hành bằng tay; dụng cụ thái (dụng cụ vận hành bằng tay); dụng cụ cầm tay để khắc hoặc trang trí quả bí ngô, bí ngô nhỏ, bầu và các loại trái cây và rau quả khác, cụ thể là dụng cụ cắt có lưỡi dài và muỗng; dụng cụ cầm tay thao tác thủ công.
Class 9
Cốc để đo.
Class 21
Dụng cụ phân phối pho mát không dùng điện; dụng cụ gọt vỏ rau củ không dùng điện dùng cho nhà bếp; dụng cụ chần trứng; nĩa giữ lõi ngô; dụng cụ tách lòng đỏ trứng, không dùng điện, dùng cho mục đích gia dụng; kẹp gắp sa-lát.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng