Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-37269
- Filing Date
- 22/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559456-000
- Registration Date
- 15/07/2025
- Expiry Date
- 22/08/2033
- Publication Number
- 66747
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
3-4-12-1405 Kashiwa, Kashiwa-shi, Chiba, Japan 277-0005
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 18
Quần áo cho vật nuôi trong nhà; bao/túi/bị/xắc; túi (bao, túi nhỏ) bằng da thuộc để bao gói; ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong); ô; gậy leo núi; gậy chống/ba toong khi đi bộ; da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm.
Class 25
Quần áo/trang phục; tạp dề (trang phục); trang phục dệt kim; găng tay (trang phục); ca vát; khăn rằn (khăn quàng cổ); túi bọc làm ấm chân, không dùng điện; khăn quàng cổ/khăn quàng vai; mũ che tai (trang phục); mũ; thắt lưng (trang phục); đồ đi chân; trang phục dùng cho các lễ hội hóa trang; bộ quần áo rộng rãi, thấm mồ hôi thường mặc khi tập luyện hoặc thư giãn; giày thể thao.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng