WHAT IT ISNT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-23492
- Filing Date
- 28/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0579291-000
- Registration Date
- 03/11/2025
- Expiry Date
- 28/05/2034
- Publication Number
- VN/4/102342
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
3-4-12-1405 Kashiwa, Kashiwa-shi, Chiba, Japan 277-0005
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 18
Quần áo cho vật nuôi trong nhà; bao/túi/bị/xắc; túi (bao, túi nhỏ) bằng da thuộc để bao gói; ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong); ô; gậy leo núi; gậy chống/ba toong khi đi bộ; da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm.
Class 25
Quần áo/trang phục; tạp dề (trang phục); trang phục dệt kim; găng tay (trang phục); ca vát; khăn rằn (khăn quàng cố); túi bọc làm ấm chân, không dùng điện; khăn quàng cổ/khăn quàng vai; mũ che tai (trang phục); mũ; thắt lưng (trang phục); đồ đi chân; trang phục dùng cho các lễ hội hóa trang; bộ quần áo rộng rãi, thấm mồ hôi thường mặc khi tập luyện hoặc thư giãn; giày thể thao.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
997 Biên lai điện tử PS