GOURMET CHEF MADE QUALITY TASTY CUISINE DELICIOUS LIFE [gourmet]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-37981
- Filing Date
- 24/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577381-000
- Registration Date
- 17/10/2025
- Expiry Date
- 24/08/2033
- Publication Number
- VN/4/053640
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, vàng nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “GOURMET", "CHEF MADE QUALITY", "TASTY CUISINE", "DELICIOUS", phần chữ Hàn.
Applicant / Owner
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Image trademark
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Hỗn hợp trái cây và rau củ đã được bảo quản; hỗn hợp trái cây và rau củ đông lạnh; hỗn hợp trái cây và rau củ sấy khô; hỗn hợp trái cây và rau củ đã được nấu chín; khoai tây đã qua chế biến; viên khoai tây nghiền; kimchi [món rau củ lên men]; rau thành phẩm đã qua chế biến; súp; chế phẩm nấu súp; thạch dùng cho thực phẩm, trừ bánh kẹo; thực phẩm chế biến từ nước đậu nấu đông (đậu phụ); súp miso ăn liền hoặc nấu sẵn; xúc xích tẩm bột ngô; khoai miếng tẩm bột; thịt; trứng; thịt gà đã qua chế biến; món ăn hàn quốc chế biến từ thịt bò hoặc thịt lợn được đun trong xì dầu (galbi); thịt lợn cốt lết; thịt bò thái mỏng được tẩm ướp và nướng (món bulgogi); thịt thành phẩm đã qua chế biến; thịt gà viên; thịt viên; thịt băm viên nướng, chiên hoặc hun khói cho món bánh hăm-bơ-gơ; phô mai; dầu cho thực phẩm; mỡ ăn được; cá, không còn sống; tảo tía thành phẩm đã qua chế biến; thực phẩm chế biến từ cá và động vật có vỏ; tôm tẩm bột; chả cá.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng