VINA DOWELL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42011
- Filing Date
- 20/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548252-000
- Registration Date
- 23/05/2025
- Expiry Date
- 20/09/2033
- Publication Number
- 60902
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, trắng.
Applicant / Owner
239 Âu Cơ, phường 10, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
60 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; đàm phán và ký kết giao dịch thương mại cho bên thứ ba; dịch vụ trung gian thương mại; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; bán buôn: vải, quần áo, đồ đội đầu, đồ đi chân; bán buôn: đồ dùng khác cho gia đình (nồi, chảo, dao, thớt, ly, tách, đĩa, đũa, muỗng, rổ, thau, chậu, đồ dùng nhà tắm và phòng giặt (bộ chia xà phòng, kệ đựng mỹ phẩm, bàn chải, móc treo khăn, bộ đựng bàn chãi và kem đánh răng), dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công, dụng cụ đế mài, dụng cụ cho mục đích gia dụng, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, giẻ lau để làm sạch, dụng cụ dùng để vệ sinh, đồ điện gia dụng (máy xay sinh tố, máy xay thịt, máy pha cà phê, nồi cơm điện, ấm đun nước, bếp, lò vi sóng, lò nướng, ti vi, tủ lạnh, máy hút bụi); bán buôn: thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, máy nông nghiệp.
Class 36
Môi giới hải quan; dịch vụ khai báo hải quan; dịch vụ tư vấn kê khai thủ tục hải quan; dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan; cho thuê văn phòng [bất động sản].
Class 39
Dịch vụ vận tải; dịch vụ vận tải hàng hóa đường thủy nội địa; dịch vụ vận tải hàng không; dịch vụ lưu kho/lưu giữ hàng hóa; dịch vụ bốc xếp hàng hóa; dịch vụ đóng gói hàng hóa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4190 OD TL Khác
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263