UEH 1976
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42337
- Filing Date
- 21/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0551892-000
- Registration Date
- 09/06/2025
- Expiry Date
- 21/09/2033
- Publication Number
- 64987
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "1976".
Applicant / Owner
59C Nguyễn Đình Chiểu, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
5 other applications
UEH
UEH
ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH
UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY
Goods / Services
Class 16
Tranh ảnh; tạp chí xuất bản định kỳ; sổ tay; sách; ấn phẩm; văn phòng phẩm.
Class 26
Đồ trang trí mũ; ghim cài [phụ kiện của trang phục]; vật trang trí dùng cho quần áo; huy hiệu để đeo, không bằng kim loại quý.
Class 35
Tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ nghiên cứu thị trường; tư vấn nghiệp vụ thương mại; dịch vụ trung gian thương mại; tư vấn chiến lược truyền thông quan hệ công chúng.
Class 36
Định giá tài chính; phân tích tài chính; tư vấn tài chính; đầu tư quỹ; nghiên cứu tài chính; tư vấn tài chính liên quan đến thuế.
Class 41
Trường đào tạo; tổ chức các cuộc thi; khoá đào tạo từ xa; xuất bản văn bản, không bao gồm những bài quảng cáo; giảng dạy; xuất bản sách; tổ chức và điều khiển hội nghị; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục; khảo thí giáo dục; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; tổ chức và điều khiển hội thảo; dịch vụ giáo dục được cung cấp bởi trường học; nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục.
Class 42
Nghiên cứu công nghệ; dịch vụ nghiên cứu và triên khai sản phẩm mới cho người khác; nghiên cứu khoa học; tư vấn công nghệ.
Class 45
Tư vấn về sở hữu trí tuệ; dịch vụ nghiên cứu pháp luật; dịch vụ tranh tụng; dịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài toà án; dịch vụ soạn thảo tài liệu pháp lý; dịch vụ biện hộ pháp lý.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng