VOVINAM - VIỆT VÕ ĐẠO VIỆT NAM
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-45522
- Filing Date
- 10/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 68735
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- xanh, đỏ, vàng, đen, trắng.
Applicant / Owner
Số 221 Lý Thường Kiệt, phường 15, quận 11, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 13
Súng đạn thể thao; tín hiệu báo sương mù [chất nổ]; pháo sáng báo hiệu; pháo hoa; bình xịt dùng cho mục đích tự vệ.
Class 14
Huy chương; phù hiệu và huy hiệu làm bằng kim loại quý; đồng hồ bấm giờ; đồng hồ.
Class 25
Quần áo; quần áo thể thao; giày [dép] thể thao; mũ [nón] thể thao; tất [vớ] thể thao.
Class 28
Vũ khí đấu kiếm; mặt nạ đấu kiếm; bia để ngắm bắn; đệm lót để bảo vệ [bộ phận của trang phục đặc biệt cho đấu võ]; găng tay đấm bốc; dụng cụ thể thao dùng để tập võ thuộc nhóm này.
Class 35
Quảng cáo; quan hệ công chúng; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ; tổ chức hội chợ thương mại nhằm mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; mua bán các sản phẩm: quà lưu niệm, huy chương, phù hiệu, huy hiệu làm bằng kim loại quý, đồng hồ bấm giờ, đồng hồ, dụng cụ và các trang phục thể thao [quần áo, giày, dép, mũ, nón, tất, vớ thể thao, vũ khí đấu kiếm, mặt nạ đấu kiếm, bia để ngắm bắn, găng tay đấm bốc].
Class 41
Giáo dục đào tạo; dạy võ; cung cấp các tiện nghi cho thể thao; tổ chức các giải thi đấu võ; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; xuất bản sách, tạp chí và bản tin liên quan đến võ thuật.
Class 45
Tư vấn trong lĩnh vực an ninh; dịch vụ bảo vệ; dịch vụ điều tra thông tin cá nhân; dịch vụ thám tử tư; vệ sĩ cho cá nhân.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ