S A SAIGON APRIL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-48166
- Filing Date
- 24/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0558332-000
- Registration Date
- 09/07/2025
- Expiry Date
- 24/10/2033
- Publication Number
- VN/4/062548
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S", "A".
Applicant / Owner
Số 24 đường B2, phường An Lợi Đông, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
7 other applications
GROUPG ASIA PACIFIC G
G G&M INTERNATIONAL, hình
U UNIVERSAL CARE, hình
ISADAKI
JIMASU
ITADAKI
ICHIGO
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong công nghiệp; chất phụ gia dùng trong công nghiệp thực phẩm; chất phụ gia dùng trong sản xuất mỹ phẩm và dược phẩm.
Class 3
Nước hoa; tinh dầu; chế phẩm làm thơm phòng; chất khử mùi cho người hoặc động vật; chế phẩm vệ sinh dùng vệ sinh thân thể/trang điểm không chứa thuốc.
Class 5
Chế phẩm vệ sinh dùng cho vệ sinh cá nhân trừ loại dùng cho trang điểm; dầu gội đầu; xà phòng; sữa dưỡng da và chế phẩm đánh răng có chứa thuốc.
Class 30
Men; hương liệu (trừ tinh dầu); hương liệu cho thực phẩm, đồ uống (trừ tinh dầu); chất liên kết dùng cho kem thực phẩm (kem có thể ăn được); thạch hoa quả (bánh kẹo); tinh dầu dùng cho thực phẩm (trừ tinh dầu ete và tinh dầu dầu).
Class 32
Tinh dầu để sản xuất đồ uống; nước uống có gaz; xi rô dùng cho đồ uống; chất chiết từ quả không có cồn (đồ uống); nước ép trái cây (đồ uống); nước uống hoa quả ướp lạnh.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
41811 Yêu cầu rút đơn